bỏ thầu

  1. soumissionner
    • Bỏ thầu công trình xây dựng
      soumissionner des travaux de construction
    • người bỏ thầu
      soumissionnaire
    • cho bỏ thầu
      adjuger
    • người cho bỏ thầu
      adjudicateur
bỏ thầu
Công ty chúng tôi quyết định bỏ thầu dự án xây dựng cầu mới.